Bông khoáng Rockwool là vật liệu cách âm, cách nhiệt và chống cháy được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, nhà xưởng và hệ thống kỹ thuật. Với cấu trúc sợi khoáng liên kết tạo thành vật liệu có độ xốp cao, bông khoáng giúp hạn chế truyền nhiệt, hấp thụ âm thanh và hỗ trợ bảo vệ công trình trước tác động của nhiệt độ cao.
Sản phẩm được cung cấp với nhiều mức tỷ trọng, phù hợp với các yêu cầu khác nhau về cách âm, cách nhiệt và chống cháy. Bông khoáng có hai quy cách chính là dạng tấm và dạng cuộn, thuận tiện lựa chọn theo vị trí và phương án thi công.
Bông khoáng Rockwool là gì?
Bông khoáng Rockwool (Mineral wool) hay còn gọi là bông sợi khoáng, là vật liệu được sản xuất bằng cách nung chảy đá bazan, đá dolomite hoặc xỉ luyện kim ở nhiệt độ khoảng 1.400–1.600°C, sau đó kéo thành các sợi rất mịn và ép thành các dạng khác nhau. Những sợi khoáng này được liên kết với nhau tạo thành vật liệu có cấu trúc nhiều khoảng rỗng.
Cấu trúc đặc biệt này giúp bông khoáng có khả năng:
- Hạn chế sự truyền nhiệt.
- Hấp thụ và giảm truyền âm.
- Chịu được nhiệt độ cao.
- Hỗ trợ tăng khả năng chống cháy cho kết cấu.
- Có nhiều mức tỷ trọng để lựa chọn theo từng nhu cầu sử dụng.
Nhờ những đặc tính trên, bông khoáng cách âm và bông khoáng cách nhiệt được sử dụng rộng rãi trong các công trình cần kiểm soát tiếng ồn, nhiệt độ hoặc yêu cầu cao về an toàn cháy.

Thông số kỹ thuật bông khoáng
- Quy cách: Dạng tấm, cuộn
- Độ dày: 50mm
- Kích thước: 600 x 1200mm (dạng tấm), 1200 x 5000mm (dạng cuộn)
- Tỷ trọng: 40 – 120kg/m3
- Chất liệu: Sợi khoáng
- Đường kính sợi: ≤ 7.0µm
- Màu sắc: Vàng nhạt / vàng nâu
- Nhiệt độ làm việc: -269 – 850°C
- Hệ số dẫn nhiệt: ≤ 0.040 W/m.K.
- Độ chống cháy: Rất tốt (Grade A)
- Hàm lượng xỉ: ≤ 10%

Ưu điểm của bông khoáng Rockwool
Cách âm hiệu quả
Cấu trúc nhiều sợi và các khoảng rỗng bên trong giúp bông khoáng cách âm có khả năng hấp thụ năng lượng âm thanh, từ đó hỗ trợ giảm sự truyền âm qua tường, vách và trần.
Bông khoáng thường được kết hợp với khung xương, tấm thạch cao hoặc các vật liệu hoàn thiện khác để tạo thành hệ vách/trần cách âm hoàn chỉnh.
Cách nhiệt
Bông khoáng cách nhiệt giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt giữa các khu vực. Khi được bố trí đúng vị trí và đúng độ dày, vật liệu có thể giúp giảm tác động của nhiệt từ bên ngoài vào công trình hoặc hạn chế thất thoát nhiệt.
Đây là lý do bông khoáng được sử dụng trong:
- Mái và vách nhà xưởng.
- Phòng kỹ thuật.
- Kho và khu vực sản xuất.
- Hệ thống HVAC.
- Các hạng mục công nghiệp.
Khả năng chịu nhiệt và chống cháy
Bông khoáng là vật liệu vô cơ có khả năng chịu nhiệt cao. Khi được sử dụng đúng thiết kế, bông khoáng có thể đóng vai trò là một phần của hệ thống bảo vệ chống cháy và cách nhiệt.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần sử dụng bông khoáng là toàn bộ kết cấu sẽ tự động đạt một cấp chống cháy nhất định. Khả năng chống cháy của một hệ thống còn phụ thuộc vào cấu tạo, vật liệu bao che, liên kết và tiêu chuẩn thử nghiệm tương ứng.
Nhiều lựa chọn tỷ trọng
Với dải tỷ trọng từ 40 – 120 kg/m³, người dùng có thể dễ dàng lựa chọn mức tỷ trọng phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Sự đa dạng về tỷ trọng giúp cân bằng hiệu quả giữa khả năng cách âm, cách nhiệt, độ ổn định, trọng lượng và chi phí, từ đó tối ưu hiệu quả sử dụng theo từng nhu cầu thực tế.

Ứng dụng của bông khoáng
Nhờ khả năng cách âm, cách nhiệt và chịu nhiệt, bông khoáng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Cách âm phòng và vách ngăn
Bông khoáng được đặt bên trong hệ vách để hỗ trợ giảm âm thanh truyền qua giữa các không gian.
Ứng dụng tại:
- Phòng họp.
- Văn phòng.
- Phòng học.
- Phòng thu.
- Phòng giải trí.
- Phòng máy.
- Vách ngăn nhà xưởng.
Cách nhiệt nhà xưởng
Đối với nhà xưởng, bông khoáng có thể được sử dụng trong hệ thống vách hoặc mái nhằm hạn chế truyền nhiệt và cải thiện điều kiện môi trường bên trong.
Cách nhiệt mái và vách
Bông khoáng được bố trí giữa các lớp kết cấu của mái hoặc vách để tạo thành lớp cách nhiệt.
Phòng máy và khu vực kỹ thuật
Các phòng máy thường đồng thời phát sinh tiếng ồn và nhiệt. Bông khoáng có thể được sử dụng để hỗ trợ giải quyết cả hai yêu cầu này.
Công trình công nghiệp
Bông khoáng còn được sử dụng trong nhiều hạng mục công nghiệp cần kiểm soát nhiệt và tiếng ồn, tùy theo thiết kế cụ thể của hệ thống.

Phân loại bông khoáng Rockwool
Bông khoáng có thể được phân loại theo quy cách sản phẩm và tỷ trọng. Việc phân loại này giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp với công trình.
Phân loại bông khoáng theo quy cách
Bông khoáng dạng tấm (Rockwool board)
Bông khoáng dạng tấm có kích thước 600 × 1200 × 50mm, quy cách 6 tấm/kiện.
Dạng tấm có ưu điểm dễ đo, cắt và lắp đặt vào các vị trí có kích thước tương đối cố định. Sản phẩm thường phù hợp với các hạng mục như:
- Vách ngăn cách âm.
- Tường và trần.
- Hệ thống tiêu âm.
- Phòng máy, phòng kỹ thuật.
- Nhà xưởng.
- Các kết cấu cần bổ sung lớp cách nhiệt.
Khi lựa chọn bông khoáng dạng tấm, cần căn cứ vào tỷ trọng và yêu cầu kỹ thuật của công trình, thay vì chỉ dựa vào độ dày.

Bông khoáng dạng cuộn (Rockwool roll)
Bông khoáng dạng cuộn có kích thước 1200 × 5000 × 50 mm.
Dạng cuộn thuận tiện khi cần thi công trên những khu vực có diện tích lớn hoặc các vị trí cần trải vật liệu liên tục. So với dạng tấm, cuộn có thể giúp giảm số lượng mối nối trong một số phương án thi công.
Bông khoáng dạng cuộn có thể được sử dụng cho:
- Cách nhiệt mái.
- Cách nhiệt nhà xưởng.
- Vách và trần.
- Các bề mặt có diện tích lớn.
- Hệ thống kỹ thuật và công nghiệp.

Bông khoáng dạng ống (Rockwool Pipe)
Bông khoáng dạng ống được định hình sẵn theo dạng trụ rỗng, thuận tiện lắp đặt và ôm sát đường ống. Sản phẩm có độ dày thành ống 25 – 100mm, khả năng chịu nhiệt lên đến 850°C, đồng thời hỗ trợ cách nhiệt và cách âm hiệu quả.
Ứng dụng: Bảo ôn đường ống hơi, nước nóng, khí, hóa chất và hệ thống điều hòa trung tâm HVAC.

Phân loại bông khoáng theo tỷ trọng
Tỷ trọng là một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn bông khoáng Rockwool. Sản phẩm có các mức tỷ trọng từ 40 kg/m³ đến 120 kg/m³.
Bông khoáng 40 kg/m³
Bông khoáng 40 kg/m³ có tỷ trọng thấp, phù hợp với các hạng mục yêu cầu vật liệu nhẹ, đồng thời đáp ứng nhu cầu cách nhiệt và hấp thụ âm thanh.
Bông khoáng 50 kg/m³
Bông khoáng 50 kg/m³ phù hợp với những hạng mục cần cân bằng giữa trọng lượng vật liệu và khả năng cách âm, cách nhiệt.
Bông khoáng 60 kg/m³
Bông khoáng 60 kg/m³ thường được lựa chọn cho các hạng mục cách âm, cách nhiệt cần vật liệu có độ ổn định tốt hơn so với các loại tỷ trọng thấp.
Bông khoáng 80 kg/m³
Bông khoáng 80 kg/m³ phù hợp với những hệ thống yêu cầu vật liệu có tỷ trọng cao hơn và khả năng duy trì cấu trúc tốt trong quá trình sử dụng.
Bông khoáng 100 kg/m³
Bông khoáng 100 kg/m³ thích hợp cho các hạng mục yêu cầu vật liệu có độ cứng và độ ổn định cao hơn.
Bông khoáng 120 kg/m³
Bông khoáng 120 kg/m³ thuộc nhóm tỷ trọng cao, phù hợp với những công trình có yêu cầu cao hơn về độ ổn định của lớp vật liệu.

Nên chọn bông khoáng tỷ trọng bao nhiêu?
Không có một loại bông khoáng duy nhất phù hợp cho mọi công trình.
Việc lựa chọn nên dựa trên:
- Mục đích sử dụng.
- Vị trí lắp đặt.
- Yêu cầu cách âm.
- Yêu cầu cách nhiệt.
- Yêu cầu về khả năng chịu nhiệt.
- Cấu tạo hệ thống.
- Phương pháp thi công.
- Ngân sách đầu tư.
Với các công trình cách âm thông thường, cần xem xét tỷ trọng kết hợp với độ dày và cấu tạo vách, bởi hiệu quả cách âm của cả hệ thống không phụ thuộc riêng vào một thông số của bông khoáng.
Đối với công trình cách nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ cao, cần lựa chọn vật liệu dựa trên nhiệt độ làm việc thực tế và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Nếu chưa xác định được loại phù hợp, nên cung cấp cho đơn vị bán hàng mục đích sử dụng, kích thước khu vực và cấu tạo dự kiến để được tư vấn.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật các loại bông khoáng
Đặc tính
Dạng Tấm
Dạng Cuộn
Dạng Ống
Quy cách
Tấm (0.6m x 1.2m)
Cuộn (Khổ 0.6m)
Ống trụ rỗng
Độ dày
25mm - 100mm
25mm - 50mm
25mm - 100mm
Tỷ trọng
40 - 120 kg/m³
40 - 80 kg/m³
64 - 120 kg/m³
Chịu nhiệt
Tối đa 850°C
Tối đa 850°C
Tối đa 850°C
Đặc tính
Dạng Tấm
Dạng Cuộn
Dạng Ống
Giá bông khoáng Rockwool bao nhiêu?
Giá thành bông khoáng Rockwool phụ thuộc vào tỷ trọng, quy cách, thương hiệu và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo các dòng sản phẩm bông khoáng phổ biến tại Cao Su Nhựa Hải Lâm:
| SẢN PHẨM | QUY CÁCH | XUẤT XỨ | TỶ TRỌNG | GIÁ THÀNH (VND) | |
| HÀ NỘI | TP. HCM | ||||
| Bông khoáng HB T40 | 1 kiện = 6 tấm KT: 1200 x 600 x 50mm | Việt Nam / Trung Quốc | 40kg/m3 | 310.000 | 365.000 |
| Bông khoáng HB T50 | 50kg/m3 | 335.000 | 390.000 | ||
| Bông khoáng HB T60 | 60kg/m3 | 375.000 | 420.000 | ||
| Bông khoáng HB T80 | 80kg/m3 | 405.000 | 450.000 | ||
| Bông khoáng HB T100 | 100kg/m3 | 460.000 | 530.000 | ||
| Bông khoáng Remak T50 | 1 kiện = 6 tấm KT: 1200 x 600 x 50mm | Việt Nam | 50kg/m3 | 410.000 | 495.000 |
| Bông khoáng Remak T60 | 60kg/m3 | 430.000 | 515.000 | ||
| Bông khoáng Remak T80 | 80kg/m3 | 510.000 | 575.000 | ||
| Bông khoáng Remak T100 | 100kg/m3 | 575.000 | 660.000 | ||
| Bông khoáng Remak T120 | 120kg/m3 | 680.000 | 760.000 | ||
| Bông khoáng cuộn DTP T40 | Cuộn 1200 x 5000 x 50mm | Việt Nam | 40kg/m3 | 560.000 | |
| Bông khoáng cuộn DTP T60 | 60kg/m3 | 670.000 | |||
| Bông khoáng cuộn DTP T80 | 80kg/m3 | 760.000 | |||
| Bông khoáng cuộn DTP T100 | 100kg/m3 | 860.000 | |||
Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0865.321.676 để nhận được báo giá cụ thể và chính xác.
Cao Su Nhựa Hải Lâm – Đơn vị cung cấp bông khoáng uy tín, chất lượng
Với vị thế là đối tác chiến lược của nhiều dự án trọng điểm, Cao Su Nhựa Hải Lâm khẳng định niềm tin với khách hàng thông qua những cam kết giá trị:
- Chất lượng đạt chuẩn: Sản phẩm có cấu trúc sợi đá đồng nhất, tỷ trọng chuẩn xác và chịu nhiệt đúng thông số kiểm định kỹ thuật khắt khe.
- Hàng sẵn kho số lượng lớn: Đầy đủ các định dạng tấm, cuộn, ống với mọi tỷ trọng phổ thông đến đặc thù, đảm bảo cung ứng thần tốc cho dự án.
- Giá cả cạnh tranh: Chính sách giá gốc tại kho trực tiếp không qua trung gian, tối ưu hóa lợi nhuận cho nhà thầu và đơn vị thi công.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bóc tách khối lượng vật tư và đưa ra giải pháp thi công hiệu quả nhất.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Cam kết bảo hành minh bạch, hỗ trợ đổi trả linh hoạt và giao hàng nhanh chóng tận chân công trình trên toàn quốc.

Liên hệ mua hàng
Quý đối tác và khách hàng có nhu cầu tư vấn chuyên sâu về giải pháp vật liệu, vui lòng liên hệ với Cao Su Hải Lâm. Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất để mang lại hiệu quả tối ưu cho dự án.
Những lưu ý khi sử dụng bông khoáng
Do bụi sợi đá có thể gây kích ứng da và mắt, quý khách cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn:
- Bảo hộ cá nhân: Phải đội mũ bảo hộ, mang găng tay, đeo kính và khẩu trang y tế để tránh tiếp xúc trực tiếp. Mặc quần áo dài tay khi thi công.
- Vệ sinh đúng cách: Chỉ mở bao bì khi sử dụng. Nếu dính bụi bông vào da, hãy rửa bằng nước lạnh. Nên có quạt thông gió trong lúc thi công để thoáng khí.
- Bảo quản: Đặt vật liệu nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt hoặc vật nhọn đâm thủng bao bì làm hỏng kết cấu sợi.
- An toàn cao tầng: Khi thi công các lò nung hay vị trí trên cao, cần thắt dây an toàn và cẩn trọng để tránh nguy hiểm.

Câu hỏi thường gặp khi sử dụng bông khoáng Rockwool
Bông khoáng có bền hơn bông thủy tinh không?
Có. Bông khoáng chịu nhiệt cao hơn hẳn (850°C so với 350°C) và có cấu trúc sợi đá đặc chắc hơn, độ bền cơ học cao hơn bông thủy tinh.
Sử dụng bông khoáng bao lâu thì phải thay thế?
Nếu thi công đúng kỹ thuật và môi trường bảo quản tốt, bông khoáng Rockwool có tuổi thọ tương đương với tuổi thọ của công trình xây dựng (trên 30-50 năm).
Bông khoáng có bị nấm mốc không?
Không. Rockwool là vật liệu vô cơ từ đá, không chứa chất dinh dưỡng nên không tạo môi trường cho nấm mốc hay vi khuẩn phát triển.
Tại sao bông khoáng lại gây ngứa?
Do các mảnh sợi nhỏ li ti bám vào da. Đây là hiện tượng kích ứng vật lý thông thường, không phải độc hại hóa học. Chỉ cần rửa sạch bằng nước lạnh sẽ hết.











